Điều kiện cấp số lưu hành thiết bị đo nhiệt độ điện tử là một trong những thủ tục pháp lý bắt buộc trước khi sản phẩm được lưu thông trên thị trường Việt Nam. Với sự phát triển mạnh mẽ của các thiết bị y tế, đặc biệt là thiết bị đo nhiệt độ điện tử, việc đảm bảo sản phẩm hợp pháp và an toàn là yêu cầu thiết yếu. Bài viết sau đây sẽ cung cấp chi tiết điều kiện, quy trình và các lưu ý pháp lý để doanh nghiệp thuận lợi trong việc xin cấp số lưu hành theo đúng quy định mới nhất của Bộ Y tế

.
Nội dung tóm tắt
- 1 Tổng quan về thiết bị đo nhiệt độ điện tử trong y tế
- 2 Điều kiện cấp số lưu hành thiết bị đo nhiệt độ điện tử
- 3 Hồ sơ xin cấp số lưu hành thiết bị đo nhiệt độ điện tử
- 4 Quy trình xin cấp số lưu hành thiết bị đo nhiệt độ điện tử
- 5 Thời gian và lệ phí cấp số lưu hành
- 6 Những lỗi thường gặp khi xin cấp số lưu hành
- 7 Cơ sở pháp lý liên quan đến lưu hành thiết bị y tế
- 8 Dịch vụ tư vấn cấp số lưu hành tại Gia Minh
Tổng quan về thiết bị đo nhiệt độ điện tử trong y tế
Thiết bị đo nhiệt độ điện tử là gì?
Thiết bị đo nhiệt độ điện tử, hay còn gọi là nhiệt kế điện tử, là dụng cụ y tế sử dụng công nghệ cảm biến điện tử để đo và hiển thị nhiệt độ cơ thể người hoặc môi trường một cách nhanh chóng và chính xác. Khác với nhiệt kế thủy ngân truyền thống, nhiệt kế điện tử thường có màn hình LCD, cảm biến nhiệt độ gắn trong đầu đo, và cho kết quả sau vài giây sử dụng.
Các dòng nhiệt kế phổ biến gồm:
Nhiệt kế đo trán (hồng ngoại);
Nhiệt kế đo tai;
Nhiệt kế điện tử đo miệng/nách;
Nhiệt kế điện tử không tiếp xúc.
Với tính tiện dụng và an toàn (không chứa thủy ngân), thiết bị này ngày càng trở thành công cụ không thể thiếu trong hộ gia đình, trường học, bệnh viện, doanh nghiệp.
Vai trò và ứng dụng trong y tế, công nghiệp
Trong y tế, thiết bị đo nhiệt độ điện tử được dùng để theo dõi thân nhiệt bệnh nhân – đặc biệt trong các tình huống kiểm soát dịch bệnh (COVID-19, sốt siêu vi, cúm…). Thiết bị này hỗ trợ phát hiện sốt sớm – dấu hiệu ban đầu của nhiều bệnh truyền nhiễm.
Để tìm hiểu năng lực, hồ sơ pháp lý và các dịch vụ khác của công ty, vui lòng xem tại website chính thức bên dưới.
Ngoài lĩnh vực y tế, thiết bị này còn được ứng dụng trong:
Nhà máy sản xuất (kiểm tra nhiệt độ kho lạnh, kho bảo quản thuốc);
Trường học, siêu thị (đo thân nhiệt học sinh, khách hàng);
Ngành vận tải lạnh, dược phẩm, thực phẩm (giám sát nhiệt độ container…).
Tùy vào ứng dụng cụ thể mà nhiệt kế điện tử có thể có thiết kế, độ chính xác và tính năng khác nhau (ghi nhớ kết quả, kết nối bluetooth, đo từ xa…).
Phân loại thiết bị theo rủi ro y tế nhóm A, B
Theo Thông tư 05/2022/TT-BYT, thiết bị y tế được phân loại dựa trên mức độ rủi ro đối với sức khỏe người sử dụng. Đối với nhiệt kế điện tử:
Nếu là nhiệt kế dùng tại nhà, không kết nối, không xâm nhập cơ thể → thường được xếp loại A (rủi ro thấp);
Nếu có chức năng chuyên sâu, lưu dữ liệu, kết nối với hệ thống theo dõi bệnh viện hoặc phục vụ chẩn đoán → có thể xếp loại B (rủi ro trung bình thấp).
Việc phân loại này là căn cứ quan trọng để xác định hồ sơ công bố, quản lý và quảng cáo sản phẩm. Mỗi loại sẽ có yêu cầu khác nhau về tài liệu kỹ thuật, hồ sơ lưu hành, và giấy phép nhập khẩu.
Điều kiện cấp số lưu hành thiết bị đo nhiệt độ điện tử
Để thiết bị đo nhiệt độ điện tử (ví dụ: nhiệt kế hồng ngoại, nhiệt kế điện tử cầm tay…) được phép lưu hành hợp pháp tại thị trường Việt Nam, tổ chức/đơn vị sản xuất hoặc nhập khẩu cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý và kỹ thuật theo quy định tại Nghị định 98/2021/NĐ-CP của Chính phủ. Dưới đây là những điều kiện then chốt doanh nghiệp cần đảm bảo.
Có mã số phân loại thiết bị y tế hợp lệ
Thiết bị đo nhiệt độ điện tử được xếp vào trang thiết bị y tế loại A hoặc B, tùy theo:
Thời gian tiếp xúc với cơ thể
Mức độ rủi ro và tác động lên người sử dụng
Công nghệ đo (hồng ngoại, tiếp xúc, kỹ thuật số…)
👉 Doanh nghiệp bắt buộc phải có “Bản phân loại thiết bị y tế”, được cấp bởi tổ chức đủ điều kiện phân loại do Bộ Y tế công nhận. Bản này là căn cứ pháp lý để xác định thẩm quyền cấp số lưu hành.
Đăng ký lưu hành thiết bị loại A hoặc B theo quy định
Tùy theo kết quả phân loại, quy trình đăng ký sẽ khác nhau:
Thiết bị loại A: Doanh nghiệp tự công bố trên Cổng thông tin Bộ Y tế
Thiết bị loại B: Phải nộp hồ sơ để được cấp số lưu hành chính thức từ Cục Quản lý Trang thiết bị và Công trình y tế
✅ Hồ sơ đăng ký lưu hành bao gồm:
Đơn đề nghị cấp số lưu hành
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Bản mô tả thiết bị và hướng dẫn sử dụng
Giấy chứng nhận ISO 13485 (với thiết bị loại B)
Giấy ủy quyền lưu hành (nếu nhập khẩu)
Phù hợp tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn và hiệu suất
Thiết bị đo nhiệt độ điện tử phải đáp ứng:
Tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ISO 80601-2-56 (đối với nhiệt kế hồng ngoại)
Yêu cầu về hiệu chuẩn, độ chính xác, giới hạn đo, sai số…
An toàn điện từ (EMC), an toàn vật liệu tiếp xúc, không gây kích ứng hoặc ảnh hưởng sức khỏe
📌 Những yếu tố này phải được chứng minh thông qua:
Kết quả kiểm nghiệm thiết bị
Tài liệu kỹ thuật mô tả cấu tạo, nguyên lý hoạt động
Chứng chỉ phù hợp quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (nếu có)
Có giấy phép sản xuất hoặc nhập khẩu thiết bị hợp pháp
Tùy vào vai trò của doanh nghiệp:
Nếu sản xuất tại Việt Nam: cần có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện sản xuất thiết bị y tế
Nếu nhập khẩu: cần có giấy phép nhập khẩu hợp pháp, cùng với giấy tờ sau:
Giấy ủy quyền từ nhà sản xuất nước ngoài
ISO 13485 hoặc tương đương
Catalog sản phẩm – hình ảnh – tài liệu kỹ thuật
⚠️ Doanh nghiệp không có giấy phép sản xuất hoặc nhập khẩu phù hợp sẽ không đủ điều kiện được cấp số lưu hành.
✅ Tóm lại, để thiết bị đo nhiệt độ điện tử được lưu hành trên thị trường, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ từ phân loại, hồ sơ pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật, đến giấy phép sản xuất/nhập khẩu. Việc đảm bảo đầy đủ các điều kiện này không chỉ là bắt buộc theo pháp luật, mà còn tạo tiền đề để sản phẩm được công nhận, phân phối rộng rãi và quảng bá hợp pháp tại Việt Nam.
Hồ sơ xin cấp số lưu hành thiết bị đo nhiệt độ điện tử
Để đưa một thiết bị đo nhiệt độ điện tử ra thị trường Việt Nam một cách hợp pháp, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục đăng ký lưu hành thiết bị y tế. Thiết bị này thường thuộc loại A hoặc loại B, tùy theo tính năng kỹ thuật. Đối với sản phẩm nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước, việc cấp số lưu hành là bắt buộc trước khi kinh doanh, quảng cáo, phân phối.
Dưới đây là các thành phần không thể thiếu trong hồ sơ đăng ký cấp số lưu hành:
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là tài liệu đầu tiên trong hồ sơ pháp lý. Trong đó:
Ngành nghề đăng ký phải có liên quan đến thiết bị y tế, ví dụ: “Bán buôn thiết bị và dụng cụ y tế”, “Sản xuất thiết bị y tế”, “Xuất nhập khẩu trang thiết bị y tế”…
Bản sao giấy phép cần được công chứng hoặc chứng thực hợp lệ trong vòng 6 tháng.
Nếu doanh nghiệp có thay đổi tên, trụ sở hoặc ngành nghề, cần bổ sung giấy xác nhận thay đổi tương ứng.
Đây là cơ sở xác minh tư cách pháp nhân đủ điều kiện đăng ký lưu hành sản phẩm.
Bản phân loại thiết bị y tế
Mỗi thiết bị đo nhiệt độ điện tử cần được phân loại theo mức độ rủi ro (A, B, C, D) trước khi nộp hồ sơ lưu hành. Với sản phẩm như nhiệt kế điện tử, thường thuộc loại B nếu có tính năng điện tử hiện đại, hoặc loại A nếu đơn giản như nhiệt kế hồng ngoại cơ bản.
Hồ sơ phân loại cần:
Được thực hiện bởi tổ chức phân loại được Bộ Y tế cấp phép.
Có mã phân loại và mô tả chi tiết sản phẩm.
Kèm theo dấu xác nhận và thông tin tổ chức thực hiện.
💡 Nếu không có bản phân loại hợp lệ, hồ sơ sẽ bị từ chối ngay từ vòng kiểm duyệt ban đầu.
Tài liệu kỹ thuật sản phẩm (catalogue, hướng dẫn sử dụng)
Đây là bộ tài liệu mô tả chi tiết thiết bị, bao gồm:
Catalogue: Hình ảnh sản phẩm, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn đo lường, vật liệu cấu tạo.
Hướng dẫn sử dụng: Được trình bày bằng tiếng Việt, đúng theo quy định, giúp người dùng hiểu rõ cách vận hành, bảo quản và lưu ý an toàn.
Bản mô tả sản phẩm: Trình bày cấu trúc, nguyên lý hoạt động, linh kiện chính và chức năng đo nhiệt độ cơ bản.
Tài liệu kỹ thuật là căn cứ để Bộ Y tế đánh giá xem sản phẩm có phù hợp với nhóm phân loại và công bố công dụng hợp pháp hay không.
Giấy chứng nhận ISO 13485 của nhà sản xuất
ISO 13485:2016 là tiêu chuẩn bắt buộc đối với cơ sở sản xuất thiết bị y tế để đảm bảo chất lượng và an toàn. Tài liệu này cần:
Do tổ chức chứng nhận quốc tế hoặc được công nhận tại Việt Nam cấp.
Còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.
Nếu là nhà sản xuất trong nước thì giấy chứng nhận phải đứng tên pháp nhân trong giấy ĐKKD.
Nếu là hàng nhập khẩu, ISO 13485 phải của nhà sản xuất gốc, không phải nhà phân phối.
📌 Nộp thiếu hoặc bản không rõ ràng sẽ khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc bị từ chối.
Giấy ủy quyền lưu hành từ chủ sở hữu nếu nhập khẩu
Đối với sản phẩm nhiệt kế điện tử nhập khẩu, cần bổ sung:
Văn bản ủy quyền từ nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu thiết bị cho doanh nghiệp tại Việt Nam đứng tên xin cấp số lưu hành.
Giấy ủy quyền cần:
Ghi rõ phạm vi ủy quyền (lưu hành, phân phối, nhập khẩu).
Ghi thời hạn hiệu lực.
Có xác nhận chữ ký và dấu pháp lý, công chứng hợp pháp hóa lãnh sự nếu từ nước ngoài.
Việc này giúp cơ quan nhà nước xác minh doanh nghiệp Việt Nam có quyền hợp pháp đăng ký và chịu trách nhiệm về sản phẩm trên lãnh thổ Việt Nam.
✅ Kết luận ngắn gọn: Hồ sơ xin cấp số lưu hành thiết bị đo nhiệt độ điện tử đòi hỏi phải được chuẩn bị đồng bộ, đúng biểu mẫu và chứng từ hợp lệ, đặc biệt đối với các sản phẩm nhập khẩu hoặc thuộc nhóm rủi ro loại B. Nếu bạn cần hỗ trợ trọn gói trong việc lập hồ sơ – nộp trực tuyến – xử lý phản hồi từ Bộ Y tế, hãy liên hệ với đơn vị tư vấn chuyên nghiệp để tiết kiệm thời gian và đảm bảo tỉ lệ được cấp phép cao nhất.

Quy trình xin cấp số lưu hành thiết bị đo nhiệt độ điện tử
Thiết bị đo nhiệt độ điện tử là một trong những dòng sản phẩm thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe hiện đại, đặc biệt sau đại dịch COVID-19. Để được lưu hành hợp pháp tại Việt Nam, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục xin cấp số lưu hành theo quy định tại Nghị định 98/2021/NĐ-CP. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết quy trình đăng ký số lưu hành cho thiết bị đo nhiệt độ điện tử qua Cổng Dịch vụ công Bộ Y tế.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo quy định
Doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ điện tử gồm các tài liệu sau:
✅ Văn bản đề nghị cấp số lưu hành thiết bị y tế (theo mẫu).
✅ Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp có ngành nghề kinh doanh thiết bị y tế.
✅ Giấy ủy quyền từ nhà sản xuất (nếu là đơn vị phân phối hoặc nhập khẩu).
✅ Giấy chứng nhận ISO 13485 hoặc tương đương của nhà sản xuất.
✅ Tài liệu kỹ thuật mô tả thiết bị: gồm chức năng, thông số kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, ảnh minh họa.
✅ Bản phân loại thiết bị y tế loại B do tổ chức được Bộ Y tế cấp phép thực hiện.
✅ Tài liệu chứng minh đã được lưu hành hợp pháp tại nước sản xuất (FSC – Free Sale Certificate) nếu là sản phẩm nhập khẩu.
✅ Bằng chứng thử nghiệm lâm sàng hoặc đánh giá hiệu quả sử dụng (nếu có, sẽ làm tăng tính thuyết phục).
💡 Tất cả tài liệu nước ngoài phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng hoặc hợp pháp hóa lãnh sự nếu yêu cầu.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại Cổng Dịch vụ công Bộ Y tế
Khi đã chuẩn bị xong hồ sơ, doanh nghiệp thực hiện các bước sau:
Truy cập vào https://dmec.moh.gov.vn hoặc https://dichvucong.gov.vn.
Đăng nhập tài khoản doanh nghiệp đã đăng ký.
Chọn dịch vụ: “Cấp số lưu hành thiết bị y tế loại B”.
Tải lên hồ sơ định dạng PDF tương ứng từng mục.
Ký số hồ sơ bằng USB token hoặc phần mềm ký số được Bộ Y tế chấp thuận.
Nộp hồ sơ và nhận mã hồ sơ điện tử để tra cứu tình trạng xử lý.
📌 Trường hợp chưa có tài khoản, doanh nghiệp cần đăng ký tài khoản trên hệ thống và chờ xác minh trước khi nộp hồ sơ.
Bước 3: Theo dõi – bổ sung – nhận kết quả qua hệ thống
Sau khi nộp hồ sơ thành công:
⏳ Cơ quan thẩm định sẽ phản hồi trong thời gian tối đa 20 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
📥 Nếu hồ sơ thiếu hoặc chưa rõ ràng, hệ thống sẽ gửi yêu cầu bổ sung qua email và cổng dịch vụ công.
Doanh nghiệp cần chỉnh sửa, nộp lại phần bổ sung và ký số lại.
✅ Khi được duyệt, doanh nghiệp sẽ nhận quyết định cấp số lưu hành điện tử, có thể tra cứu và tải về từ hệ thống.
Kết quả bao gồm:
Số lưu hành chính thức cho thiết bị đo nhiệt độ điện tử;
Thông tin sẽ được công khai trên Cổng công khai trang thiết bị y tế tại địa chỉ: https://congkhaiytedmec.moh.gov.vn.
📌 Lưu ý quan trọng:
Nếu trong vòng 90 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ, doanh nghiệp không bổ sung theo yêu cầu thì hồ sơ sẽ bị hủy tự động;
Khi có bất kỳ thay đổi nào về thiết kế, nhãn mác, thông số kỹ thuật… phải làm lại thủ tục xin cấp số mới.
Thời gian và lệ phí cấp số lưu hành
Thời gian xử lý hồ sơ: 10–20 ngày làm việc
Sau khi nộp đầy đủ hồ sơ xin cấp số lưu hành thiết bị y tế, thời gian giải quyết được quy định theo hướng dẫn tại Nghị định 98/2021/NĐ-CP và các văn bản liên quan. Cụ thể:
Đối với thiết bị y tế loại A (công bố tiêu chuẩn áp dụng): hệ thống sẽ tự động cấp số lưu hành ngay sau khi nộp hồ sơ hợp lệ qua Cổng thông tin một cửa của Bộ Y tế.
Đối với thiết bị loại B, C, D (cấp phép lưu hành chính thức): thời gian thẩm định, xét duyệt hồ sơ kéo dài từ 10 đến 20 ngày làm việc, không tính thứ Bảy, Chủ Nhật và ngày lễ.
Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể kéo dài hơn nếu:
Hồ sơ có sai sót hoặc thiếu tài liệu bắt buộc.
Cần bổ sung thông tin theo yêu cầu của Hội đồng chuyên môn.
Thiết bị yêu cầu đánh giá kỹ thuật sâu hoặc bổ sung dữ liệu thử nghiệm lâm sàng.
Do đó, doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng ngay từ đầu, để tránh mất thời gian do việc bổ sung hoặc chỉnh sửa.
Lệ phí nhà nước theo Thông tư 278/2016/TT-BTC
Theo quy định tại Thông tư 278/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính, các khoản lệ phí khi thực hiện thủ tục cấp số lưu hành thiết bị y tế được quy định như sau:
Thiết bị y tế loại B, C, D (xin cấp mới):
➤ Mức lệ phí: 1.500.000 VNĐ/hồ sơ/lần.
Cấp lại, điều chỉnh số lưu hành (do thay đổi thông tin):
➤ Mức lệ phí: 500.000 – 1.000.000 VNĐ tùy trường hợp.
Ngoài lệ phí nộp cho cơ quan nhà nước, doanh nghiệp cũng cần tính đến các chi phí khác như:
Chi phí lập hồ sơ kỹ thuật, dịch thuật (nếu nhập khẩu).
Phí phân loại thiết bị y tế (thuê đơn vị được Bộ Y tế cấp mã phân loại).
Chi phí hợp pháp hóa lãnh sự các tài liệu nước ngoài (nếu có).
Lưu ý: Toàn bộ lệ phí phải được nộp qua kho bạc nhà nước hoặc tài khoản chỉ định, có biên lai chứng minh để đính kèm hồ sơ.
Những lỗi thường gặp khi xin cấp số lưu hành
Thiếu tài liệu kỹ thuật mô tả sản phẩm
Tài liệu kỹ thuật mô tả sản phẩm là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ xin cấp số lưu hành thiết bị y tế, đặc biệt với nhóm thiết bị loại B, C và D như máy đo huyết áp điện tử, máy theo dõi SPO2, nhiệt kế kỹ thuật số nâng cao,… Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp gặp lỗi khi:
Chỉ nộp brochure quảng cáo thay vì tài liệu kỹ thuật gốc từ nhà sản xuất.
Thiếu các phần mô tả cấu tạo, nguyên lý hoạt động, chức năng chính/phụ.
Không có hình ảnh minh họa hoặc sơ đồ vận hành thiết bị.
Hậu quả: Cơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ từ chối hoặc yêu cầu bổ sung, làm kéo dài thời gian cấp phép.
Giải pháp: Chuẩn bị tài liệu kỹ thuật song ngữ (Anh – Việt), có đầy đủ thông tin sản phẩm, được đóng dấu bởi nhà sản xuất hoặc dịch công chứng nếu là tài liệu nước ngoài.
Phân loại sai nhóm thiết bị
Phân loại thiết bị y tế sai là lỗi nghiêm trọng, thường gặp ở doanh nghiệp chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc sử dụng dịch vụ phân loại không đủ điều kiện. Một số lỗi phổ biến:
Thiết bị có chức năng điện tử hoặc vi mạch nhưng được xếp loại A thay vì B.
Thiết bị đo có tác động đến sức khỏe được phân loại C nhưng hồ sơ nộp là loại B.
Thiếu căn cứ phân loại (không viện dẫn theo Thông tư 39/2016/TT-BYT).
Hậu quả:
Hồ sơ bị trả về ngay từ vòng tiếp nhận.
Nếu lỡ công bố sai, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hoặc buộc thu hồi sản phẩm.
Giải pháp: Nên sử dụng dịch vụ phân loại từ tổ chức được Bộ Y tế cấp mã phân loại hợp lệ. Kèm theo là biên bản phân loại chi tiết và căn cứ pháp lý.
Không có giấy ủy quyền hợp lệ từ nhà sản xuất
Nếu doanh nghiệp không phải là nhà sản xuất trực tiếp, hồ sơ xin cấp số lưu hành cần có giấy ủy quyền (Letter of Authorization) từ nhà sản xuất. Lỗi thường gặp gồm:
Ủy quyền không ghi rõ phạm vi (chỉ ghi phân phối mà không có từ “nộp hồ sơ xin cấp số lưu hành”).
Không có thời hạn hoặc ghi thời gian không trùng với thời gian đăng ký.
Không hợp pháp hóa lãnh sự nếu giấy tờ phát hành tại nước ngoài.
Giải pháp: Giấy ủy quyền cần được:
Soạn đúng mẫu của Bộ Y tế (có thể song ngữ).
Ghi rõ phạm vi ủy quyền: phân phối, công bố, đăng ký lưu hành,…
Công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự nếu phát hành ngoài Việt Nam.
Cơ sở pháp lý liên quan đến lưu hành thiết bị y tế
Việc đăng ký và lưu hành thiết bị y tế như máy đo huyết áp loại B phải tuân thủ nghiêm ngặt theo các văn bản pháp luật hiện hành. Dưới đây là các căn cứ pháp lý quan trọng:
Nghị định 98/2021/NĐ-CP
Nghị định 98/2021/NĐ-CP là văn bản quan trọng điều chỉnh toàn diện hoạt động quản lý trang thiết bị y tế tại Việt Nam, thay thế Nghị định 36/2016/NĐ-CP. Nội dung nghị định quy định:
Phân loại thiết bị y tế theo mức độ rủi ro (A, B, C, D)
Trình tự, thủ tục đăng ký lưu hành
Hồ sơ công bố đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh
Quản lý giá và kiểm tra sau lưu hành
Máy đo huyết áp thuộc loại B – rủi ro trung bình, phải đăng ký lưu hành theo quy trình tại Điều 27 và 30 của nghị định này.
Thông tư 05/2022/TT-BYT
Thông tư 05/2022/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành nhằm hướng dẫn chi tiết thi hành một số điều của Nghị định 98. Thông tư quy định:
Mẫu biểu hồ sơ hành chính
Tiêu chí đánh giá phân loại thiết bị y tế
Quy trình xử lý hồ sơ trên Cổng dịch vụ công trực tuyến
Doanh nghiệp cần căn cứ thông tư này để đảm bảo hồ sơ đúng biểu mẫu, hạn chế việc bị trả hồ sơ hoặc kéo dài thời gian xét duyệt.
Các hướng dẫn kỹ thuật kèm theo
Bên cạnh văn bản quy phạm, Bộ Y tế còn ban hành các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật như:
Hướng dẫn phân loại thiết bị y tế theo GHTF
Hướng dẫn công bố tiêu chuẩn áp dụng cho thiết bị y tế
Danh mục các thiết bị y tế được miễn kiểm tra chất lượng
Việc tham khảo và áp dụng chính xác các hướng dẫn này sẽ giúp doanh nghiệp lập hồ sơ đầy đủ, đúng nhóm thiết bị và dễ dàng được cấp số lưu hành.
Các bài viết liên quan:
- Đăng ký mã số mã vạch tại Cần Thơ – Hướng dẫn chi tiết từ A đến Z cho doanh nghiệp
- Mã HS code của nhiệt kế điện tử theo biểu thuế 2025
- Kiểm nghiệm độ an toàn khi sử dụng nhiệt kế điện tử cho trẻ em
Dịch vụ tư vấn cấp số lưu hành tại Gia Minh
Việc xin cấp số lưu hành thiết bị y tế đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu, khả năng phân loại chính xác và kinh nghiệm xử lý hồ sơ hành chính. Gia Minh là đơn vị chuyên nghiệp trong lĩnh vực này, cung cấp dịch vụ tư vấn trọn gói, cam kết hiệu quả và hợp pháp.
Hỗ trợ phân loại thiết bị chính xác
Phân loại sai nhóm thiết bị (A, B, C, D) là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến hồ sơ bị từ chối hoặc phải bổ sung nhiều lần. Gia Minh hỗ trợ:
Đánh giá rủi ro thiết bị
Tư vấn nhóm phù hợp theo GHTF
Xác định cần công bố hay đăng ký lưu hành
Đối với máy đo huyết áp loại B, việc phân loại đúng giúp rút ngắn thời gian xử lý và tránh phải giải trình nhiều lần.
Soạn hồ sơ, kê khai và nộp trực tuyến
Gia Minh cung cấp dịch vụ:
Soạn hồ sơ đúng biểu mẫu Thông tư 05/2022/TT-BYT
Dịch tài liệu kỹ thuật nếu hồ sơ bằng tiếng nước ngoài
Đăng ký tài khoản, nộp hồ sơ qua Cổng Dịch vụ công
Theo dõi và phản hồi trong suốt quá trình xét duyệt
Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, giảm áp lực và tăng khả năng được cấp phép ngay trong lần đầu nộp.
Cam kết đúng tiến độ, đúng biểu mẫu, đúng quy định
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn thiết bị y tế, Gia Minh cam kết:
Hồ sơ hoàn thiện trong vòng 3–5 ngày làm việc
Theo dõi và xử lý phản hồi kịp thời từ cơ quan cấp phép
Bảo mật thông tin doanh nghiệp và tuyệt đối minh bạch chi phí
Nếu bạn đang cần xin số lưu hành cho thiết bị y tế loại B như máy đo huyết áp, hãy liên hệ ngay Gia Minh để được đồng hành toàn diện từ A–Z.

✅ Kết luận :
Điều kiện cấp số lưu hành thiết bị đo nhiệt độ điện tử là bước đầu quan trọng để doanh nghiệp có thể kinh doanh sản phẩm hợp pháp trên thị trường Việt Nam. Việc nắm rõ các quy định pháp lý, chuẩn bị hồ sơ chính xác và tuân thủ quy trình sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh rủi ro pháp lý. Nếu bạn cần hỗ trợ xin giấy phép nhanh chóng và chuyên nghiệp, hãy liên hệ ngay với Gia Minh để được đồng hành toàn diện.